military quarters
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): - Khu nhà ở cho quân nhân: "military quarters" chỉ các khu vực hoặc tòa nhà được dùng làm nơi ở cho nhân viên quân sự trong một doanh trại hoặc căn cứ quân đội.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính được phân vào khu nhà ở quân sự mới sau buổi huấn luyện.)
- (Khu nhà ở quân sự thường bao gồm doanh trại, nhà ăn và khu vui chơi giải trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"officers' military quarters": khu nhà ở dành riêng cho sĩ quan.
- The officers' military quarters are located near the command center. (Khu nhà ở quân sự của sĩ quan nằm gần trung tâm chỉ huy.)
"temporary military quarters": khu nhà ở tạm thời cho quân nhân.
- During the deployment, they stayed in temporary military quarters. (Trong thời gian triển khai, họ ở trong khu nhà ở quân sự tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
Barracks (danh từ): doanh trại, khu nhà lớn dùng để ở cho binh lính.
- The barracks were built to accommodate 500 soldiers. (Doanh trại được xây để chứa 500 binh lính.)
Billet (danh từ): chỗ ở tạm thời cho quân nhân, thường là trong nhà dân.
- The troops were given billets in local homes. (Quân đội được cấp chỗ ở tạm thời trong nhà dân địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Living quarters: khu nhà ở nói chung.
- Accommodation: chỗ ở, nơi cư trú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Quarter in: cấp chỗ ở cho (ai đó) trong một khu vực cụ thể.
- The army quartered the new recruits in the old barracks. (Quân đội đã cấp chỗ ở cho tân binh trong doanh trại cũ.)
Take up quarters: dọn đến ở tại một nơi nào đó.
- The soldiers took up quarters in the newly built facility. (Những người lính đã dọn đến ở tại cơ sở mới xây.)
Thành ngữ liên quan
- Close quarters: khoảng cách gần, thường dùng trong chiến đấu hoặc sinh hoạt chật chội.
- Fighting in close quarters requires different tactics. (Chiến đấu trong khoảng cách gần đòi hỏi chiến thuật khác.)